relief fund

/ri'li:f'fʌnd/
Học thuật
Thân thiện
relief fund

A community donates to a relief fund after a natural disaster.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quỹ cứu tế: Một khoản tiền được quyên góp quản lý để cung cấp sự hỗ trợ tài chính, vật chất cho những người gặp khó khăn do thiên tai, chiến tranh, hoặc các thảm họa khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government established a relief fund for flood victims. (Chính phủ đã thành lập một quỹ cứu tế cho các nạn nhân lụt.)
    • Many celebrities donated money to the earthquake relief fund. (Nhiều người nổi tiếng đã quyên góp tiền cho quỹ cứu tế động đất.)
    • All donations to the relief fund will be used to buy food and medicine. (Tất cả các khoản đóng góp cho quỹ cứu tế sẽ được dùng để mua thực phẩm thuốc men.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contribute to a relief fund": đóng góp vào một quỹ cứu tế.

    • The company encourages employees to contribute to the disaster relief fund. (Công ty khuyến khích nhân viên đóng góp vào quỹ cứu tế thảm họa.)
  • "to administer/manage a relief fund": quản lý một quỹ cứu tế.

    • A reputable charity is administering the relief fund to ensure transparency. (Một tổ chức từ thiện uy tín đang quản lý quỹ cứu tế để đảm bảo tính minh bạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Disaster relief fund (n): quỹ cứu trợ thảm họa (một loại quỹ cứu tế cụ thể cho thiên tai).
  • Emergency fund (n): quỹ khẩn cấp (có thể dùng cho cá nhân hoặc tổ chức, không chỉ cho cứu tế cộng đồng).
Từ đồng nghĩa
  • Aid fund: quỹ viện trợ.
  • Charity fund: quỹ từ thiện (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ dành cho cứu trợ khẩn cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với cụm danh từ "relief fund")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "relief fund")

relief fund

A community donates to a relief fund after a natural disaster.

danh từ
  1. quỹ cứu tế